giao hoà

giao hoà

Hai người bạn bắt tay giao hoà sau một cuộc tranh luận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết giao hoà hợp: "giao hoà" chỉ hành động hai bên (có thể người, nhóm, quốc gia) thiết lập mối quan hệ thân thiện, hợp tác, hoà thuận với nhau. Từ này thường mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Liên kết để tạo sự đồng thuận: "giao hoà" nhấn mạnh việc đạt được sự thống nhất, không còn xung đột, thù địch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai bộ tộc đã giao hoà sau nhiều năm chiến tranh. (Hai bộ tộc đã thiết lập mối quan hệ hoà hợp sau thời gian dài xung đột.)
    • Các quốc gia trong khu vực cần giao hoà để cùng phát triển. (Các nước cần hợp tác hoà thuận để thúc đẩy tiến bộ chung.)
    • Trong gia đình, cha mẹ con cái nên giao hoà với nhau. (Trong gia đình, cha mẹ con cái nên tạo sự đồng thuận, thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao hoà lẫn nhau": nhấn mạnh tính tương hỗ trong việc thiết lập mối quan hệ.
    • Họ giao hoà lẫn nhau, cùng nhau xây dựng cuộc sống mới. (Họ hỗ trợ hoà hợp với nhau để tạo dựng tương lai.)
  • "sự giao hoà" (danh từ hoá): quá trình hoặc kết quả của việc kết giao hoà hợp.
    • Sự giao hoà giữa các nền văn hoá điều cần thiết trong thời đại toàn cầu hoá. (Việc các nền văn hoá kết nối hoà hợp với nhau yếu tố quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao hoà (hiếm dùng): từ này ít xuất hiện trong văn nói hiện đại, chủ yếu thấy trong văn viết cổ hoặc văn chương.
  • Giao kết (động từ): kết giao, liên kết với nhau.
    • Hai bên giao kết hiệp ước hoà bình. (Hai phía ký kết thoả thuận hoà bình.)
  • Hoà giao (động từ): hoà hợp giao tiếp (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao).
    • Chính sách hoà giao giúp mở rộng quan hệ quốc tế. (Chính sách hợp tác giao lưu giúp tăng cường quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoà hợp: trạng thái thuận hoà, không xung đột.
  • Liên minh: sự kết hợp giữa các bên mục tiêu chung.
  • Kết thân: thiết lập mối quan hệ thân thiết (thường dùng cho cá nhân).
Thành ngữ liên quan
  • Giao hoà như nước với sữa: (thành ngữ hiếm) chỉ sự hoà hợp hoàn hảo, không mâu thuẫn.
    • Tình bạn của họ giao hoà như nước với sữa. (Tình bạn của họ rất hoà thuận gắn bó.)